Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ
💰

Tiền bạc & Ngân hàng

A2 · Trình độ trung cấp

20 thẻ

Nắm vững từ vựng tiếng Pháp về tiền bạc và ngân hàng — ngân hàng, ATM, chuyển khoản, rút tiền, gửi tiền, tiết kiệm, nợ, tiền tệ, tỷ giá, số dư, giao dịch, ví, tín dụng, ghi nợ và khoản vay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí