Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La carte bancaire

Cụm từ nữ tính này mô tả một thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng. Nó thường yêu cầu mã PIN gồm bốn chữ số ở Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je paye toujours par carte bancaire.

Tôi luôn thanh toán bằng thẻ.

Où est ma carte bancaire ?

Thẻ ngân hàng của tôi ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí