Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La dette

Một danh từ giống cái. Nó có thể đề cập đến một khoản nợ cụ thể hoặc trạng thái chung của việc nợ tiền.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il a une petite dette envers moi.

Anh ấy nợ tôi một ít tiền.

Je n'aime pas avoir de dettes.

Tôi không thích việc bị nợ nần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí