Tìm hiểu thêm về từ này
Le chèque
Một danh từ giống đực. Nó thường được viết bằng một cuốn séc (carnet de chèques).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je paye le médecin par chèque.
Tôi trả tiền cho bác sĩ bằng séc.
Signez votre chèque ici, s'il vous plaît.
Vui lòng ký vào séc của bạn tại đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.