Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le chèque

Một danh từ giống đực. Nó thường được viết bằng một cuốn séc (carnet de chèques).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je paye le médecin par chèque.

Tôi trả tiền cho bác sĩ bằng séc.

Signez votre chèque ici, s'il vous plaît.

Vui lòng ký vào séc của bạn tại đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí