Tìm hiểu thêm về từ này
Le débit
Một danh từ giống đực. Nó là đối nghĩa của "credit" (tín dụng) và biểu thị tiền rút khỏi tài khoản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le débit apparaît sur mon relevé.
Giao dịch ghi nợ xuất hiện trên sao kê của tôi.
C'est une carte à débit immédiat.
Đó là một thẻ ghi nợ ngay lập tức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.