Tìm hiểu thêm về từ này
L'épargne
Đây là một danh từ giống cái. Nó đề cập đến số tiền được dành riêng thay vì chi tiêu ngay lập tức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je mets mon épargne à la banque.
Tôi đã gửi tiết kiệm vào ngân hàng.
Mon compte d'épargne est bien rempli.
Tài khoản tiết kiệm của tôi đã được nạp đầy đủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.