Tìm hiểu thêm về từ này
Le virement
Danh từ giống đực này bắt nguồn từ động từ "virer". Nó cụ thể đề cập đến việc chuyển tiền giữa các tài khoản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je fais un virement pour mon loyer.
Tôi đang thực hiện một khoản chuyển tiền cho tiền thuê nhà của mình.
Le virement arrive dans deux jours.
Chuyển khoản sẽ đến trong hai ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.