Tìm hiểu thêm về từ này
Le portefeuille
Một danh từ giống đực. Nó kết hợp giữa "porter" (mang) và "feuille" (lá giấy/tài liệu), ban đầu dùng để chỉ các văn bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'ai perdu mon portefeuille dans le métro.
Tôi làm mất ví trên tàu điện ngầm.
Il met ses billets dans son portefeuille.
Anh ấy đặt các hóa đơn vào ví của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.