Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le portefeuille

Một danh từ giống đực. Nó kết hợp giữa "porter" (mang) và "feuille" (lá giấy/tài liệu), ban đầu dùng để chỉ các văn bản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'ai perdu mon portefeuille dans le métro.

Tôi làm mất ví trên tàu điện ngầm.

Il met ses billets dans son portefeuille.

Anh ấy đặt các hóa đơn vào ví của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí