Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'emprunt

Một danh từ giống đực. Nó bắt nguồn từ động từ "emprunter", có nghĩa là vay mượn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'emprunt immobilier est sur vingt ans.

Khoản vay thế chấp có thời hạn hai mươi năm.

Je rembourse mon emprunt chaque mois.

Tôi trả nợ hàng tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí