Tìm hiểu thêm về từ này
Le distributeur
Một danh từ giống đực. Đầy đủ, nó là một máy rút tiền tự động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cherchons un distributeur de billets.
Hãy cùng tìm một cây ATM.
Le distributeur ne fonctionne plus.
Máy ATM không còn hoạt động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.