Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La pièce

Danh từ giống cái này cũng có nghĩa là phòng hoặc tác phẩm nghệ thuật. Ngữ cảnh là cần thiết để xác định nó là tiền tệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

As-tu une pièce pour le café ?

Bạn có đồng xu nào để mua cà phê không?

Je trouve une pièce dans ma poche.

Tôi tìm thấy một đồng xu trong túi của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí