Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le dépôt

Danh từ giống đực này đề cập đến việc gửi tiền vào một tài khoản. Động từ liên quan là déposer.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je dois faire un dépôt d'espèces.

Tôi cần thực hiện một khoản gửi tiền mặt.

Le dépôt minimum est de dix euros.

Số tiền gửi tối thiểu là mười euro.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí