Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le porte-monnaie

Một danh từ ghép giống đực. Nó có nghĩa đen là "mang tiền" và được sử dụng cụ thể cho tiền xu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon porte-monnaie est plein de pièces.

Ví tiền của tôi đầy những đồng lẻ.

Je cherche mon porte-monnaie rouge.

Tôi đang tìm ví tiền màu đỏ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí