Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Grand

Grand có nghĩa là "lớn" và "cao" (dùng cho người). Feminine: "grande."

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon frère habite dans un grand appartement au centre-ville.

Anh trai tôi sống trong một căn hộ lớn ở trung tâm thành phố.

Ce grand arbre donne beaucoup d'ombre pendant l'été.

Cây lớn này tạo ra nhiều bóng râm vào mùa hè.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí