Tìm hiểu thêm về từ này
Fort
Fort nghĩa là mạnh về thể chất hoặc dữ dội (hương vị). Giống cái: "forte." Cũng có nghĩa là "to" (tiếng ồn).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon père est un homme fort qui fait du sport.
Bố tôi là một người đàn ông mạnh mẽ, người tập thể thao.
Le vent est très fort près de la mer aujourd'hui.
Gió rất mạnh gần biển hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.