Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fort

Fort nghĩa là mạnh về thể chất hoặc dữ dội (hương vị). Giống cái: "forte." Cũng có nghĩa là "to" (tiếng ồn).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon père est un homme fort qui fait du sport.

Bố tôi là một người đàn ông mạnh mẽ, người tập thể thao.

Le vent est très fort près de la mer aujourd'hui.

Gió rất mạnh gần biển hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí