Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vieux

Vieux là giống đực. Feminine: "vieille." Before a vowel: "vieil" (un vieil ami).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon grand-père est un vieux monsieur très sage et gentil.

Ông nội tôi là một cụ ông rất khôn ngoan và tốt bụng.

Ce vieux livre appartient à ma famille depuis longtemps.

Cuốn sách cũ này thuộc về gia đình tôi từ lâu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí