Tìm hiểu thêm về từ này
Vieux
Vieux là giống đực. Feminine: "vieille." Before a vowel: "vieil" (un vieil ami).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon grand-père est un vieux monsieur très sage et gentil.
Ông nội tôi là một cụ ông rất khôn ngoan và tốt bụng.
Ce vieux livre appartient à ma famille depuis longtemps.
Cuốn sách cũ này thuộc về gia đình tôi từ lâu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.