Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gentil

Gentil có nghĩa là tốt bụng hoặc dễ thương (về tính cách). Giống cái: "gentille".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le serveur du café est vraiment gentil avec les clients.

Phục vụ quán cà phê rất tốt bụng với khách hàng.

Ma voisine est une personne très gentille et serviable.

Hàng xóm của tôi là một người rất tốt bụng và hay giúp đỡ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí