Tìm hiểu thêm về từ này
Gentil
Gentil có nghĩa là tốt bụng hoặc dễ thương (về tính cách). Giống cái: "gentille".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le serveur du café est vraiment gentil avec les clients.
Phục vụ quán cà phê rất tốt bụng với khách hàng.
Ma voisine est une personne très gentille et serviable.
Hàng xóm của tôi là một người rất tốt bụng và hay giúp đỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.