Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Simple

Simple nghĩa là đơn giản hoặc cơ bản. Cùng dạng cho giống đực và giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cette recette de cuisine est très simple à préparer.

Công thức nấu ăn này rất đơn giản để chuẩn bị.

C'est un exercice simple pour apprendre les verbes français.

Đây là một bài tập đơn giản để học động từ tiếng Pháp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí