Tìm hiểu thêm về từ này
Bon
Bon là giống đực. Feminine: "bonne." Used for quality, taste, and moral goodness.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce restaurant prépare un très bon gâteau aux pommes.
Nhà hàng này làm một chiếc bánh táo rất ngon.
C'est un bon film que je recommande à mes amis.
Đó là một bộ phim hay mà tôi khuyên bạn bè xem.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.