Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bon

Bon là giống đực. Feminine: "bonne." Used for quality, taste, and moral goodness.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce restaurant prépare un très bon gâteau aux pommes.

Nhà hàng này làm một chiếc bánh táo rất ngon.

C'est un bon film que je recommande à mes amis.

Đó là một bộ phim hay mà tôi khuyên bạn bè xem.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí