Tìm hiểu thêm về từ này
Intéressant
Intéressant có bốn âm tiết. Giống cái: "intéressante".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je lis un livre intéressant sur l'histoire de France.
Tôi đang đọc một cuốn sách thú vị về lịch sử nước Pháp.
Ce cours de français est vraiment intéressant pour moi.
Lớp tiếng Pháp này thực sự thú vị đối với tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.