Tìm hiểu thêm về từ này
Petit
Petit có nghĩa là "nhỏ" và "thấp" (dùng cho chiều cao). Feminine: "petite."
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nous avons un petit chat noir qui est très mignon.
Chúng tôi có một chú mèo đen nhỏ rất dễ thương.
Le petit déjeuner est servi dans la salle à manger.
Bữa sáng được phục vụ trong phòng ăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.