Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Petit

Petit có nghĩa là "nhỏ" và "thấp" (dùng cho chiều cao). Feminine: "petite."

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nous avons un petit chat noir qui est très mignon.

Chúng tôi có một chú mèo đen nhỏ rất dễ thương.

Le petit déjeuner est servi dans la salle à manger.

Bữa sáng được phục vụ trong phòng ăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí