Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Difficile

Difficile dùng được cho cả giống đực và giống cái. Đối nghĩa là "facile" (dễ).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cet exercice de mathématiques est trop difficile pour moi.

Bài tập toán này quá khó đối với tôi.

Il est difficile de se lever tôt le lundi matin.

Thật khó để dậy sớm vào sáng thứ Hai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí