Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chaud

Chaud vừa là tính từ vừa được dùng trong các cụm từ: "avoir chaud" (cảm thấy nóng).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il fait très chaud dans cette pièce sans climatisation.

Trong phòng này rất nóng vì không có điều hòa.

Je bois un thé chaud avant de dormir ce soir.

Tôi đang uống trà nóng trước khi đi ngủ tối nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí