Tìm hiểu thêm về từ này
Chaud
Chaud vừa là tính từ vừa được dùng trong các cụm từ: "avoir chaud" (cảm thấy nóng).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il fait très chaud dans cette pièce sans climatisation.
Trong phòng này rất nóng vì không có điều hòa.
Je bois un thé chaud avant de dormir ce soir.
Tôi đang uống trà nóng trước khi đi ngủ tối nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.