Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Libre

Libre nghĩa là tự do (như quyền tự do hoặc có sẵn). Để nói "miễn phí" (không tốn tiền), hãy dùng "gratuit."

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je suis libre demain après-midi pour aller au cinéma.

Tôi rảnh vào chiều mai để đi xem phim.

Est-ce que cette place est libre pour s'asseoir ici ?

Ghế này có trống để ngồi ở đây không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí