Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nouveau

Nouveau là giống đực. Feminine: "nouvelle." Before a vowel: "nouvel" (un nouvel ami).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'ai acheté un nouveau téléphone portable la semaine dernière.

Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới vào tuần trước.

Le nouveau voisin est très sympathique avec tout le monde.

Người hàng xóm mới rất thân thiện với mọi người.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí