Tìm hiểu thêm về từ này
Nouveau
Nouveau là giống đực. Feminine: "nouvelle." Before a vowel: "nouvel" (un nouvel ami).
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'ai acheté un nouveau téléphone portable la semaine dernière.
Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới vào tuần trước.
Le nouveau voisin est très sympathique avec tout le monde.
Người hàng xóm mới rất thân thiện với mọi người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.