Tìm hiểu thêm về từ này
Mijoter
Động từ này mô tả việc nấu thức ăn chậm rãi và nhẹ nhàng trong chất lỏng ở nhiệt độ thấp. Đây là một kỹ thuật cơ bản để phát triển hương vị sâu sắc trong các loại sốt truyền thống của Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Laissez mijoter le ragoût pendant trois heures à feu doux.
Hãy để món hầm sôi nhẹ trong ba giờ với lửa nhỏ.
Une bonne sauce doit mijoter longtemps pour être savoureuse.
Một loại sốt ngon cần được ninh trong thời gian dài để có hương vị đậm đà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.