Tìm hiểu thêm về từ này
L'affinage
Đây là quá trình trưởng thành của phô mai hoặc thịt để phát triển hương vị và kết cấu. Đây là một nghề đòi hỏi kỹ năng cao, kết nối giữa nông nghiệp và ẩm thực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce Comté a bénéficié de vingt-quatre mois d'affinage.
Loại Comté này đã được ủ trong hai mươi bốn tháng.
L'affinage donne au fromage son caractère et sa force.
Quá trình lão hóa tạo nên đặc tính và sức mạnh cho phô mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.