Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La terrine

Điều này đề cập đến cả món đồ gốm và ổ bánh chứa thịt xay hoặc rau được nấu bên trong. Nó tương tự như pâté nhưng thường có kết cấu thô hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cette terrine de campagne est faite maison avec du porc.

Món terrine này được làm tại nhà với thịt heo.

Servez une tranche de terrine avec des petits oignons.

Phục vụ một lát terrine với hành tây nhỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí