Tìm hiểu thêm về từ này
La terrine
Điều này đề cập đến cả món đồ gốm và ổ bánh chứa thịt xay hoặc rau được nấu bên trong. Nó tương tự như pâté nhưng thường có kết cấu thô hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cette terrine de campagne est faite maison avec du porc.
Món terrine này được làm tại nhà với thịt heo.
Servez une tranche de terrine avec des petits oignons.
Phục vụ một lát terrine với hành tây nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.