Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La viennoiserie

Nhóm này bao gồm bánh croissant, bánh pains au chocolat và bánh brioche. Tên gọi bắt nguồn từ Vienna, nhưng người Pháp đã hoàn thiện kỹ thuật làm bột mì nhiều lớp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'achète une viennoiserie chaude tous les dimanches matin.

Tôi mua một chiếc bánh ngọt ấm áp vào mỗi sáng Chủ nhật.

La boulangerie propose une large gamme de viennoiseries pur beurre.

Tiệm bánh mì cung cấp một loạt các loại bánh ngọt làm từ bơ nguyên chất.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí