Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dresser

Động từ này có nghĩa là sắp xếp thức ăn một cách nghệ thuật trên đĩa trước khi phục vụ. Nó đòi hỏi sự chính xác, sử dụng các công cụ như nhíp hoặc chai bóp cho nước sốt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le chef commence à dresser les assiettes avec précision.

Người đầu bếp bắt đầu bày món ăn một cách tỉ mỉ.

Il faut dresser le plat rapidement pour qu'il reste chaud.

Món ăn phải được bày ra đĩa nhanh chóng để giữ nóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí