Tìm hiểu thêm về từ này
Dresser
Động từ này có nghĩa là sắp xếp thức ăn một cách nghệ thuật trên đĩa trước khi phục vụ. Nó đòi hỏi sự chính xác, sử dụng các công cụ như nhíp hoặc chai bóp cho nước sốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le chef commence à dresser les assiettes avec précision.
Người đầu bếp bắt đầu bày món ăn một cách tỉ mỉ.
Il faut dresser le plat rapidement pour qu'il reste chaud.
Món ăn phải được bày ra đĩa nhanh chóng để giữ nóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.