Tìm hiểu thêm về từ này
Flamber
Flamber là quá trình tẩm rượu mạnh vào thực phẩm rồi đốt cháy trong thời gian ngắn. Quá trình này giúp loại bỏ vị nồng của cồn, đồng thời giữ lại hương vị đậm đà của loại rượu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le serveur va flamber les crêpes devant vous.
Người phục vụ sẽ làm cháy các món bánh crepe ngay trước mặt bạn.
Il faut faire attention quand on décide de flamber un plat.
Bạn cần phải cẩn thận khi quyết định làm món ăn bằng cách flambe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.