Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La brigade

Nó đề cập đến đội ngũ đầu bếp làm việc có tổ chức trong một nhà hàng. Mỗi thành viên đều có một vai trò cụ thể, từ 'chef de cuisine' cho đến 'commis'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La brigade de ce restaurant compte vingt cuisiniers passionnés.

Nhân viên nhà hàng này bao gồm hai mươi đầu bếp đầy nhiệt huyết.

Le chef dirige sa brigade avec une discipline exemplaire.

Đầu bếp dẫn dắt nhân viên bếp của mình với kỷ luật gương mẫu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí