Tìm hiểu thêm về từ này
La brigade
Nó đề cập đến đội ngũ đầu bếp làm việc có tổ chức trong một nhà hàng. Mỗi thành viên đều có một vai trò cụ thể, từ 'chef de cuisine' cho đến 'commis'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La brigade de ce restaurant compte vingt cuisiniers passionnés.
Nhân viên nhà hàng này bao gồm hai mươi đầu bếp đầy nhiệt huyết.
Le chef dirige sa brigade avec une discipline exemplaire.
Đầu bếp dẫn dắt nhân viên bếp của mình với kỷ luật gương mẫu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.