Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le traiteur

Traiteur là một chuyên gia chuẩn bị và bán các món ăn ngon sẵn sàng để ăn. Họ thường xử lý các sự kiện lớn như đám cưới hoặc tiệc gala công ty.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nous avons commandé le buffet chez un traiteur réputé.

Chúng tôi đã đặt tiệc buffet từ một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống uy tín.

Le traiteur propose des plats cuisinés à emporter tous les jours.

Nhà hàng cung cấp các bữa ăn sẵn để mang đi mỗi ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí