Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La mise en place

Cụm từ này đề cập đến việc chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ trước khi bắt đầu nấu ăn. Đó là một triết lý tổ chức được các đầu bếp trên toàn thế giới sử dụng để đảm bảo tốc độ và hiệu quả.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La mise en place doit être terminée avant l'arrivée des clients.

Công việc chuẩn bị phải được hoàn thành trước khi khách hàng đến.

Une bonne mise en place évite le stress pendant le service.

Chuẩn bị kỹ lưỡng giúp tránh căng thẳng trong quá trình phục vụ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí