Tìm hiểu thêm về từ này
La mise en place
Cụm từ này đề cập đến việc chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ trước khi bắt đầu nấu ăn. Đó là một triết lý tổ chức được các đầu bếp trên toàn thế giới sử dụng để đảm bảo tốc độ và hiệu quả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La mise en place doit être terminée avant l'arrivée des clients.
Công việc chuẩn bị phải được hoàn thành trước khi khách hàng đến.
Une bonne mise en place évite le stress pendant le service.
Chuẩn bị kỹ lưỡng giúp tránh căng thẳng trong quá trình phục vụ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.