Tìm hiểu thêm về từ này
Déglacer
Deglaze là đổ chất lỏng, thường là rượu hoặc nước dùng, vào chảo nóng để làm bong các mảnh thức ăn cháy (gọi là 'sucs') ở đáy chảo. Những mảnh này chứa hương vị đậm đà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Utilisez du vin blanc pour déglacer les sucs de cuisson.
Sử dụng rượu vang trắng để làm sạch các nước nấu còn sót lại.
Après avoir saisi la viande, il faut déglacer la poêle.
Sau khi áp chảo thịt, bạn cần làm sạch đáy chảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.