Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Déglacer

Deglaze là đổ chất lỏng, thường là rượu hoặc nước dùng, vào chảo nóng để làm bong các mảnh thức ăn cháy (gọi là 'sucs') ở đáy chảo. Những mảnh này chứa hương vị đậm đà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Utilisez du vin blanc pour déglacer les sucs de cuisson.

Sử dụng rượu vang trắng để làm sạch các nước nấu còn sót lại.

Après avoir saisi la viande, il faut déglacer la poêle.

Sau khi áp chảo thịt, bạn cần làm sạch đáy chảo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí