Tìm hiểu thêm về từ này
Le cépage
Danh từ này đề cập đến loại cây nho cụ thể được sử dụng để sản xuất rượu vang, chẳng hạn như Merlot hoặc Chardonnay. Hiểu về cépages là bước đầu tiên để trở thành một chuyên gia rượu vang tại Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le Cabernet Sauvignon est un cépage très répandu dans le Bordelais.
Cabernet Sauvignon là một giống nho rất phổ biến ở vùng Bordeaux.
Quel cépage préférez-vous pour accompagner ce poisson ?
Bạn thích loại nho nào để đi kèm với món cá này?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.