Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La croûte

Danh từ này đề cập đến lớp vỏ ngoài của bánh mì hoặc phô mai. Trong tiếng Pháp, bạn có thể nghe cụm từ 'casser la croûte', một thành ngữ có nghĩa là 'ăn nhẹ'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Certains préfèrent la croûte du fromage, d'autres l'enlèvent.

Một số người thích lớp vỏ phô mai, trong khi những người khác lại bỏ nó đi.

La croûte de ce pain est parfaitement croustillante et dorée.

Vỏ của chiếc bánh mì này giòn tan và có màu vàng đẹp mắt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí