Tìm hiểu thêm về từ này
La religion
Đây là một danh từ giống cái. Nó thường đề cập đến các hệ thống niềm tin có tổ chức hơn là tâm linh cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La religion occupe une place importante dans l'histoire.
Tôn giáo giữ một vị trí quan trọng trong lịch sử.
Chaque religion possède ses propres traditions sacrées.
Mỗi tôn giáo đều có những truyền thống thiêng liêng riêng của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.