Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La religion

Đây là một danh từ giống cái. Nó thường đề cập đến các hệ thống niềm tin có tổ chức hơn là tâm linh cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La religion occupe une place importante dans l'histoire.

Tôn giáo giữ một vị trí quan trọng trong lịch sử.

Chaque religion possède ses propres traditions sacrées.

Mỗi tôn giáo đều có những truyền thống thiêng liêng riêng của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí