Tìm hiểu thêm về từ này
Le sermon
Một danh từ giống đực. Theo nghĩa bóng, nó có thể chỉ một bài giảng dài dòng, nhàm chán hoặc một bài nói đạo đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le sermon du prêtre portait sur la charité.
Bài giảng của linh mục nói về lòng từ thiện.
Je ne veux pas entendre un long sermon.
Tôi không muốn nghe một bài giảng dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.