Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le sermon

Một danh từ giống đực. Theo nghĩa bóng, nó có thể chỉ một bài giảng dài dòng, nhàm chán hoặc một bài nói đạo đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le sermon du prêtre portait sur la charité.

Bài giảng của linh mục nói về lòng từ thiện.

Je ne veux pas entendre un long sermon.

Tôi không muốn nghe một bài giảng dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí