Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La foi

Một danh từ giống cái đồng âm với 'foie' (gan) và 'fois' (lần). Nó mô tả niềm tin mạnh mẽ vào một vị thần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sa foi profonde guide toutes ses actions quotidiennes.

Niềm tin sâu sắc của ông ấy hướng dẫn mọi hành động hàng ngày của ông ấy.

Il a perdu la foi après cette épreuve.

Anh ấy đã mất niềm tin sau cuộc thử thách đó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí