Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La bénédiction

Một danh từ giống cái. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'benedictio', có nghĩa là nói tốt về điều gì đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le prêtre donne sa bénédiction aux fidèles.

Linh mục ban phước lành cho các tín hữu.

Cette pluie est une bénédiction pour les récoltes.

Cơn mưa này là một phước lành cho mùa màng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí