Tìm hiểu thêm về từ này
La méditation
Một danh từ giống cái. Nó có thể đề cập đến cả sự chiêm nghiệm tôn giáo và các thực hành chánh niệm thế tục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La méditation aide à trouver la paix intérieure.
Thiền giúp tìm thấy sự bình an nội tâm.
Il pratique la méditation tous les soirs.
Anh ấy thực hành thiền mỗi tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.