Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le moine

Một danh từ giống đực. Tương đương giống cái là 'une moniale' hoặc phổ biến hơn là 'une religieuse'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le moine vit dans une petite cellule sobre.

Tu sĩ sống trong một căn phòng nhỏ, đơn giản.

Ce moine fabrique du fromage artisanal.

Vị tu sĩ này làm phô mai thủ công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí