Tìm hiểu thêm về từ này
Le rituel
Một danh từ giống đực. Nó cũng có thể được sử dụng như một tính từ, đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le rituel religieux suit un ordre précis.
Nghi thức tôn giáo tuân theo một trình tự cụ thể.
Ils accomplissent ce rituel chaque année.
Họ thực hiện nghi lễ này mỗi năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.