Tìm hiểu thêm về từ này
La prière
Một danh từ giống cái bắt nguồn từ động từ 'prier'. Nó có thể ám chỉ hành động hoặc văn bản cụ thể được đọc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le silence est nécessaire pour la prière.
Sự im lặng là cần thiết cho việc cầu nguyện.
Elle récite une courte prière chaque matin.
Cô ấy đọc một lời cầu nguyện ngắn mỗi buổi sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.