Tìm hiểu thêm về từ này
La spiritualité
Một danh từ giống cái kết thúc bằng '-ité'. Nó đề cập đến chất lượng của việc quan tâm đến tinh thần con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sa spiritualité s'exprime à travers l'art.
Tinh thần của anh ấy được thể hiện qua nghệ thuật.
Elle s'intéresse à la spiritualité orientale.
Cô ấy quan tâm đến tâm linh phương Đông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.