Tìm hiểu thêm về từ này
Le pèlerinage
Một danh từ giống đực. Người thực hiện hành động này được gọi là 'un pèlerin' hoặc 'une pèlerine'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le pèlerinage vers Chartres attire beaucoup de monde.
Lễ hành hương đến Chartres thu hút rất nhiều người.
Ils font un long pèlerinage à pied.
Họ đang thực hiện một cuộc hành hương dài bằng chân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.