Tìm hiểu thêm về từ này
Le prêtre
Một danh từ giống đực chỉ một nhà lãnh đạo tôn giáo. Dấu mũ trên chữ 'e' là đặc điểm nhận dạng của cách viết này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le prêtre célèbre la messe le dimanche matin.
Linh mục cử hành thánh lễ vào sáng Chủ nhật.
Nous avons demandé conseil au prêtre de la paroisse.
Chúng tôi đã hỏi linh mục giáo xứ để xin lời khuyên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.