Tìm hiểu thêm về từ này
Le miracle
Một danh từ giống đực. Nó được sử dụng cả trong các ngữ cảnh tôn giáo và trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ may mắn bất ngờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La guérison de ce malade est un miracle.
Sự hồi phục của bệnh nhân này là một phép màu.
Il a survécu à l'accident par miracle.
Anh ấy đã sống sót qua vụ tai nạn một cách kỳ diệu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.