📜
Lịch sử & Văn minh
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng tiếng Nhật cao cấp để thảo luận về lịch sử và văn minh — phong kiến, triều đại, cách mạng, khảo cổ học và các thời đại lịch sử.
🏰
封建制度 Chế độ phong kiến
⚓ 鎖国 Bế quan tỏa cảng
🎩 文明開化 Văn minh khai hóa
📜 大政奉還 Đại chính phụng hoàn
🦅 覇権 Bá quyền
👑 君主制 Chế độ quân chủ
⛏️ 発掘 Khai quật
🗺️ 植民地 Thuộc địa
🏭 産業革命 Cách mạng công nghiệp
🦴 石器時代 Thời kỳ đồ đá
⛩️ 遷都 Dời đô
⛵ 遣隋使 Khiển Tùy sứ
⚔️ 下剋上 Hạ khắc thượng
🗺️ 廃藩置県 Bãi phiên lập huyện
🛡️ 十字軍 Thập tự quân
📜 大化の改新 Cải cách Taika
🚶 民族大移動 Cuộc đại di cư của các dân tộc
⚓ 富国強兵 Phú quốc cường binh
🗻 古墳 Mộ cổ
🎨 ルネサンス Phục hưng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.